Trang chủ » Ngôn ngữ » Tiếng Nhật » Học tiếng Nhật giao tiếp cơ bản hàng ngày thông dụng nhất (Full)

Học tiếng Nhật giao tiếp cơ bản hàng ngày thông dụng nhất (Full)

Ngày cập nhật : 10/11/2023Lượt xem: 3014

Ngày cập nhất mới nhất : 10 / 11 / 2023

Chỉ cần học giao tiếp tiếng Nhật cơ bản với các mẫu câu thông dụng dưới đây, bạn hoàn toàn có thể trò chuyện, giao lưu với người Nhật và bạn bè tốt trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng Nam Chau IMS lưu ngay những mẫu câu giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày và phổ biến nhất dưới đây và ôn luyện, sử dụng nhé.

1. Các câu chào hỏi tiếng Nhật thông dụng nhất

Trong bảng dưới đây là một số câu giao tiếp tiếng Nhật rất cơ bản được dùng để chào hỏi hay gửi những lời tạm biệt đến tất cả mọi người.

Tiếng NhậtPhiên âmTiếng Việt
おはようo hayouChào buổi sáng
おはようございますo hayou gozaimasuChào buổi sáng(lịch sự)
こんにちはkonnichiwaChào buổi trưa/ chiều(áp dụng từ 12h trưa đến trước 6h tối)
こんばんはkonbanwaChào buổi tối( được tính từ 6h tối đến nữa đêm)
お会い出来て、 嬉 しいですOaidekite,ureshiiduseHân hạnh được gặp bạn
お元 気ですかOgenkidusekaBạn có khỏe không?
またお目に掛かれて 嬉 しいですMata o-me ni kakarete UreshiidesuTôi rất vui được gặp lại bạn
ご無沙汰していますGobusatashi teimasuLâu quá không gặp bạn rối.
さようならsayonaraTạm biệt
すみませんsumimasenXin lỗi
おねがいしますonegaishimasuLàm ơn/ Xin vui lòng
おやすみなさいoyasuminasaiChúc ngủ ngon nhé!

Thông thường おはよう được sử dụng khi nói chuyện với bạn bè. こんにちは(konnichiwa) là lời chào có thể dùng khi gặp mặt lần đầu tiên bất kể thời gian nào trong ngày, đây cũng là cách chào tiếng nhật thông dụng và cơ bản nhất. Tuy nhiên không dùng “konichiwa” để chào hỏi người lớn tuổi hơn hay những người cần phải tôn kính. Nếu không tìm được cách chào phù hợp, bạn nên cúi người hoặc gật đầu để thể hiện sự lễ phép.

Những câu nói tiếng Nhật thông dụng

2. Các câu chào hỏi giới thiệu bản thân tiếng Nhật cơ bản

Đây là những mẫu câu nói tiếng nhật thông dụng dùng để giới thiệu bản thân phổ biến nhất:

  • 私は……………です Watashiwa …………desu / Tôilà ………….
  • 今年……………です Kotoshi ……………desu / Năm nay tôi …….. tuổi
  • ………から来ました ………karakimashita / Tôi đến từ ……………..
  • 私の家族は……です Watashi no kazokuwa ……desu / Gia đình tôi có ……..người
  • 私の趣味は……です Watashi no shyumiwa ………desu / Sở thích của tôi là……
  • 私の専門は……です Watashi no senmonwa ……desu / Chuyên môn của tôi là..

Tiếng Nhật thông dụng

Desu là một hình thức hệ từ lịch sự trong ngôn ngữ tiếng nhật thông dụng. “です”(Desu) là từ thường được đặt sau những câu nói tiếng nhật thông dụng thực hiện chức năng ngữ pháp làm cầu nối giữa chủ vị ngữ, đồng thời cũng làm cho câu văn trở nên nghe trọn vẹn hơn, và lịch sự hơn. Ngoài ra, dựa vào các tình huống khác nhau mà Desu sẽ có các hình thức tương ứng:

  • だ (DA) :

“です(Desu). だ (DA)”  đây là cách nói ngắn gọn, dễ nói, nhưng có phần không trang trọng, nên thường được dùng trong tiếng nhật thông dụng hằng ngày giữa những người thân quen với nhau như bạn bè.

  • でございます (DEGOZAIMASU) :

Được dùng trong các tình huống trang trọng nhất.

  • でござる (DEGOZARU) :

Đây là cách dùng đặc trưng của các Samurai. Ví dụ như:

おはようございます ー> おはようでござる

ohayou -> ohayoudegozaru

Ý nghĩa là chào buổi sáng. Ohayou giữ nguyên, chuyển mỗi “gozaimasu” thành “degozaru”.

Tìm hiểu thêm:

Cách giới thiệu bản thân tiếng Nhật

Chào buổi sáng bằng tiếng Nhật

Chúc ngủ ngon bằng tiếng Nhật

Cảm ơn lịch sự trong tiếng Nhật

3. Những từ vựng tiếng Nhật phổ biến trong giao tiếp

Các bạn có thể dễ dàng nghe thấy chúng trong những bộ anime hay những bộ phim Nhật Bản qua mọi thể loại. Những từ vựng giao tiếp này vô cùng đơn giản và cực ký dễ nhớ.

học giao tiếp tiếng nhật

  • ほんとう(本当)– HONTOU – THẬT KHÔNG? Dùng trong trường hợp bạn muốn xác nhận lại điều gì đó, có hơi chút ngạc nhiên. Từ này được lên giọng khi nói để tăng sắc thái biểu cảm.
  • もちろん– MOCHIRON – TẤT NHIÊN RỒI. Từ này được sử dụng khi bạn chắc chắn những điều mà mình vừa nói hoàn toàn là sự thật, hay để khẳng định điều gì đó hoàn toàn đúng.
  • やっぱり– YAPPARI – BIẾT NGAY MÀ. Khi muốn diễn tả mọi thứ diễn ra giống hệt với những điều mà bạn suy nghĩ hay tưởng tượng. Có cách nói khác là YAHARI(やはり).
  • 良かった(よかった)– YOKATTA – MAY QUÁ, TỐT QUÁ. Thể hiện niềm vui trong tâm trạng và cảm xúc.
  • やった– YATTA – HOAN HÔ, YEAH. . Đây ta từ được sử dụng nhiều trong những câu nói tiếng nhật thông dụng, dùng khi bạn hoàn thành xong 1 việc gì đó, thể hiện tâm trạng vui mừng, phấn khích khi mọi điều theo đúng ý bạn và những điều tuyệt vời mà bạn đạt được
  • そうですね– SOUDESUNE – CHÍNH XÁC, ĐÚNG THẾ. Sử dụng mỗi khi bạn hưởng ứng câu chuyện hay tán đồng với ý kiến mà đối phương đang nói, thể hiện rằng bạn đang thực sự lắng nghe họ.
  • 何(なに)– NANI – CÁI GÌ? Khi bạn muốn xác nhận lại điều gì hay bạn nghe không rõ và muốn hỏi lại. Tuy nhiên, vì khá khiếm nhã nên bạn chỉ nên sử dụng từ này với những người thân thiết, có địa vị dưới mình và ít tuổi hơn mình thôi nhé.
Để học tiếng Nhật hiệu quả, đừng quên tìm đọc thêm:

Cách học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu

Cách học từ vựng tiếng Nhật hiệu quả

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Nhật

Với những mẫu câu và từ vựng trên đây, việc học tiếng Nhật giao tiếp cơ bản sẽ không còn là điều quá khó khăn. Bạn nên sử dụng và cố gắng giao tiếp hàng ngày bắt đầu từ những câu đơn giản trên để ngày càng tự tin và cảm thấy việc học tiếng Nhật không hề khó. Chúc các bạn nhanh chóng chinh phục ngôn ngữ này.

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT NÀY!