Trang chủ » Ngôn ngữ » Tổng hợp các cách xin lỗi tiếng Hàn đơn giản, ấn tượng

Tổng hợp các cách xin lỗi tiếng Hàn đơn giản, ấn tượng

Ngày cập nhật : 31/01/2024Lượt xem: 659

Nếu như đến nói xin lỗi mà bạn còn nói sau thì quả thực là bạn đã mắc thêm lỗi rồi đấy. Hãy học ngay cách xin lỗi tiếng Hàn được Nam Chau IMS chia sẻ trong bài viết dưới đây để bạn áp dụng cho đúng ngữ cảnh nhé.

xin lỗi tiếng hàn là gì

I. Xin lỗi tiếng Hàn là gì?

Xin lỗi tiếng Hàn có hai cách được sử dụng nhiều nhất đó là “미안하다” và “죄송하다”. Bên cạnh đó còn có một số cách nói xin lỗi nhưng mang ý nghĩa làm ngắt lời, gián đoạn hành động của ai đó. Khi muốn hỏi đường hoặc nhờ giúp đỡ thì bạn có thể dùng 실례하다 hoặc 실례하다. Nó được hiểu như xin lỗi đã làm phiền trong tiếng Việt.

Với văn hoá người Hàn xin lỗi quan trọng nhất vẫn là thái độ cũng như hành động nhận lỗi. Nếu như mắc lỗi thì việc đầu tiên bạn phải nói là xin lỗi trước tiên. Không biện minh cũng không đưa ra lý do dài dòng. Sau đó bạn hãy đưa ra các hành động để sửa chữa lỗi lầm.

II. Các cách nói xin lỗi bằng tiếng Hàn tùy trường hợp

Trong ngôn ngữ tiếng Hàn xin lỗi mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Tuỳ vào từng trường hợp, hoàn cảnh, tình huống sẽ có những cách dùng sao cho thật phù hợp. Dưới đây là một số cách dùng xin lỗi thông dụng:

1. Xin lỗi trang trọng

미안합니다 được đọc là mi-an-ham-ni-da. Đây là một cách xin lỗi trang trọng trong tiếng Hàn. Thường thì chúng ta chỉ sử dụng 미안 vào trong các tình huống rất trang trọng. Ví dụ như bạn xin lỗi các sếp lớn trong công ty hay các thành viên lớn tuổi ở gia đình. Cách xin lỗi này thì không quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

2. Xin lỗi lịch sự

Lời xin lỗi lịch sự rất hay sử dụng thêm kính ngữ. Ở thể lịch sự các câu xin lỗi thể hiện sự tôn kính đối với người đối diện. Nhất là những người có địa vị xã hội hoặc lớn tuổi hơn mình. Từ xin lỗi tiếng Hàn lịch sự thường được sử dụng đó là 죄송해요 (jwe-song-he-yo).

3. Xin lỗi thân thiết, gần gũi

Câu xin lỗi này thường được sử dụng đó là 미안해 (mi-an-he). Câu xin lỗi này được dùng cho các mối quan hệ gần gũi như người yêu, người thân trong gia đình, bạn thân. Tuy nhiên bạn chỉ nên dùng  미안해 với các thành viên cùng độ tuổi ở trong gia đình. Không nên dùng để nói với người lớn tuổi hơn.

4. Xin lỗi vì đã làm phiền

Thực tế có rất nhiều tình huống mà chúng ta cần đến sự giúp đỡ hoặc làm phiền ai đó như hỏi đường, yêu cầu giúp đỡ việc gì đó. Ở trong trường hợp này thì bạn nên dùng câu tiếng Hàn đó là: 실례하다 . Câu này có nghĩa là làm phiền, xin thất lễ, xin lỗi đã làm phiền.

5. Xin lỗi vì đến muộn

Trong trường hợp bạn đến muộn làm ảnh hưởng đến những người xung quanh thì bạn có thể dùng câu 늦어서 미안합니다 /Nư-cho-so-mi-an-ham-ni-ta: Tôi xin lỗi vì đến muộn.

6. Rất xin lỗi bằng tiếng Hàn

Trong một vài trường hợp câu nói rất xin lỗi để thể hiện bản thân bạn rất hối hạn vì lỗi lầm gây ra. Lúc này bạn hãy dùng cụm từ  정말 /jeong-mal/ hoặc 진짜 /jin-jja/ có nghĩa là “thực sự rất” đứng trước động từ xin lỗi để nhấn mạnh.

7. Xin lỗi rất lấy làm tiếc

Bạn có thể dùng cách nói xin lỗi rất lấy làm tiếc bằng cách sử dụng cụm từ  너무 /neo-mu/ có nghĩa là “rất, quá” với hàm ý nhấn mạnh ở trong tiếng Hàn. Dưới đây là cách thể hiện cụ thể:

+ Trang trọng nhất: 너무 미안합니다./ 너무 죄송합니다 ( Neo-mu mi-an-ham-ni-da./ Neo-mu jwe-song-ham-ni-da.).

+ Lịch sự: 너무 미안해요./ 너무 죄송해요 ( Neo-mu mi-an-hae-yo./ Neo-mul jwe-song-hae-yo)

+ Gần gũi, thân thiết: 너무 미안해./ 너무 죄송해 ( Neo-mu mi-an-hae./ Neo-mu jwe-song-hae. )

8. Cách nói xin lỗi trong tiếng Hàn khác

Bên cạnh những câu xin lỗi đã được kể ở trên thì bạn cũng có thể dụng cum từ 사과 /sa-gwa/ để nói lời xin lỗi. Cụm từ 사과  mang ý nghĩa là quả  táo ở trong tiếng Hàn. Nhưng nó còn mang ý nghĩa khác là xin lượng thứ, xin tha thứ. Và dạng động từ của 사과 đó là 사과하다 /sa-gwa-ha-da/.

III. Cách đáp lại lời xin lỗi bằng tiếng Hàn

Khi đã học được lời xin lỗi tiếng Hàn thì bạn cũng đừng quên tìm hiểu về cách đáp lại nhé. Sau đây là cách đáp lại lời xin lỗi mà bạn có thể tham khảo qua:

Cách để đáp lại lời xin lỗiPhiên âmNghĩa tiếng Việt
괜찮아요.Gwen-cha-na-yo.Không sao đâu.
괜찮아요. 걱정 마세요.Gwen-cha-na-yo. Geok-jeong ma-se-yo.Không sao đâu. Đừng lo lắng
괜찮아요. 이해해요.Gwen-cha-na-yo. I-hae-hae-yo.Không sao đâu. Tôi hiểu mà.
괜찮아요. 사소한 일이니까요.Gwen-cha-na-yo. Sa-so-han il-i-ni-kka-yo.Không sao đâu. Đó chỉ là chuyện nhỏ.
괜찮아요. 금방 잊어 버릴 거예요.Gwen-cha-na-yo. Geum-bang i-jeo beo-ril geo-ye-yo.Không sao đâu. Tôi sẽ quên sớm thôi.

Ở bài viết trên đây Nam Chau IMS đã chia sẻ đến bạn một số lời xin lỗi tiếng Hàn được dùng trong nhiều trường hợp, tình huống khác nhau. Hy vọng sẽ giúp bạn sử dụng câu nói này thật linh hoạt khi cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.

ĐÁNH GIÁ BÀI VIẾT NÀY!