Trang chủ » Ngôn ngữ » Tiếng Nhật » 35 Từ lóng trong tiếng Nhật thú vị và phổ biến nhất hiện nay

35 Từ lóng trong tiếng Nhật thú vị và phổ biến nhất hiện nay

Ngày cập nhật : 06/02/2023Lượt xem: 8868

Ngày cập nhất mới nhất : 06 / 02 / 2023

Theo các nhà ngôn ngữ học, các từ lóng tiếng Nhật làm cho ngôn ngữ trở nên trẻ hơn, cách dùng từ cũng thực sự phong phú, đa dạng. Bởi vậy không ít từ lóng trong tiếng Nhật đã dần trở thành ngôn ngữ chung được nhiều người sử dụng, đặc biệt là giới trẻ. Cùng Nam Chau IMS cập nhật ngay những câu tiếng lóng Nhật Bản để giao tiếp dễ dàng hơn với người dân bản địa cũng như giúp khả năng giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên hơn.

1. Ossu! (おっす!)

Ossu! là tiếng lóng Nhật Bản ở dạng rút ngắn của Ohayou gozaimasu, (お は よ う す), có thể được hiểu là “Buổi sáng tốt lành”. Ossu! gần như có thể được sử dụng vào bất cứ lúc nào trong ngày như một lời chào giữa những người bạn với nhau. Nó tương tự như câu nói “Hey” hoặc “Yo” trong tiếng Anh vậy.

Ossu! được phát âm như Oh-ss.

Tiếng lóng nhật bản về chào hỏi
Ossu! là tiếng lóng Nhật Bản ở dạng rút ngắn của Ohayou gozaimasu

2. Yabai (ヤバイ)

Yabai, dịch theo theo nghĩa đen có nghĩa là “nguy hiểm”. Tuy nhiên, đây là tiếng lóng Nhật Bản để người nói biểu hiện sự tôn sùng hoặc ngưỡng mộ một người khác trong giới trẻ.

Yabai được phát âm như Yah-bye.

3. Maji de (まじで)

Dịch theo nghĩa đen thì từ tiếng lóng Nhật Bản này có nghĩa là “thật không” hay “thật ấy hả?”. Ngoài ra, cụm từ maji de này cũng có thể được sử dụng như một câu hỏi “Bạn có nghiêm túc không?” Để thêm phần nhấn mạnh, giới trẻ Nhật cũng thêm cụm từ yabai thành “Maji de yabai”, dịch ra có nghĩa là “thật sự là điên rồ”!

Maji de được phát âm như Mah-gee-deh.

4. Donmai! (ドンマイ!)

Donmai! là một cụm từ lóng Nhật Bản – Anh tương đương cho “Don’t mind”. Bạn có thể dùng từ này khi bạn muốn nói rằng “Ồ không sao đâu” hoặc “Không có vấn đề gì đâu, bạn không phải lo lắng.”

Donmai! được phát âm như Donh-my.

Người Nhật dùng tiếng lóng nào
Donmai! là một cụm từ lóng tương đương cho “Don’t mind”

5. Kamacho (かまちょ)

Kamacho là một cụm từ tiếng lóng đã trở nên phổ biến với các cô gái trẻ trong những năm gần đây. Nó là dạng rút ngắn cho Kamatte choudai (構 っ て ち ょ う), tạm dịch là “ai đó hãy đi chơi với tôi”. Cụm từ này thường được sử dụng để nói với bạn bè rằng bạn đang rảnh rỗi và bạn muốn tìm ai đó đi chơi cùng bạn. Nó cũng tương đương với câu nói “Mình chán quá, hãy đi chơi đâu đó đi!”

Kamacho được phát âm như Kah-mah-cho.

6. Busukawa (ブスカワ)

Đây là một từ ghép từ 2 từ busaiku (xấu xí) và kawaii (dễ thương). Busukawa ám chỉ đến những thứ khá xấu xí hoặc kỳ cục, nhưng bằng cách nào đó vẫn rất dễ thương. Loài Pug là một ví dụ hoàn hảo của tiếng lóng Nhật Bản này, mặc dù trông không xinh xắn nhưng loài Pug vẫn rất dễ thương, nhất là khi chúng được mặc quần áo hoặc đội mũ.

Từ lóng tiếng Nhật sử dụng hàng ngày
Pug là một ví dụ hoàn hảo của tiếng lóng Nhật Bản này

7. Uzai (うざい)

Viết tắt của uzattai hoặc urusai, có nghĩa là “ồn ào” hay là “gây phiền nhiễu”. Uzai là một cách nói đơn giản để bạn phàn nàn về một điều gì đó hoặc ai đó đang làm phiền bạn.

8. Mendoi (めんどい)

Đây là một từ lóng có nghĩa là, một cái gì đó hoặc ai đó gây khó chịu. Mendoi là viết tắt của mendoukusai (倒 く さ), có nghĩa là một điều gì đó đang gây ra rất nhiều sự rắc rối. Gọi một cái gì đó là mendoi tương đương với việc bạn nói rằng “Thật là rắc rối!”.

Mendoi được phát âm như men – doy.

9. CHOU (超)

CHOU là một từ hữu ích và có thể được ghép nối với khá nhiều từ tiếng Nhật khác để nhấn mạnh. Từ lóng tiếng Nhật này cũng tương tự như cách nói “siêu” trong tiếng Việt vậy. Ví dụ, bạn muốn nói một cái gì đó cực hay thì bạn sẽ nói là “CHOU yabai”, nhưng một ai đó cực kỳ… dốt thì bạn sẽ nói là “CHOU KY”.

CHOU được phát âm như Cho.

10. KY

KY là một từ được viết tắt của Kuuki yomenai (気 読 め な い), nghĩa đen là một người không thể “đọc được không khí”. Đây là một từ tiếng lóng Nhật Bản được sử dụng để mô tả một người thực sự không biết gì cả hoặc là người thiếu rất nhiều kỹ năng trong cuộc sống.

từ lóng của người nhật
Được sử dụng để mô tả một người thực sự không biết gì cả

11. Otsu! (おつ!)

Otsu! là một cách nói ngắn gọn, giản dị hơn cho từ Otsukaresama desu (疲 れ 様), tạm dịch là “Hôm nay bạn đã vất vả rồi”. Đây là một lời chào dễ thương dành cho bạn bè sau một ngày dài học trên lớp hoặc trước khi rời khỏi cơ quan, công ty.

12. wwwwwwww

Trong tiếng Nhật, w là chữ viết tắt cho warau (う) trong tin nhắn, có nghĩa là tiếng cười. Cách viết này cũng tương đương với việc bạn nói “haha” hay “cười lớn” vậy. Cũng như giới trẻ Việt hay viết “hahaha”, khi tiếng cười càng dài thì từ cũng được gõ càng dài.

13. Serufī (セルフィー )

Mang nghĩa là chụp ảnh tự sướng, nguồn gốc của tiếng lóng Nhật Bản này xuất phát từ tiếng anh “selfie”

Từ này được dùng như một danh từ, gần nghĩa với từ 自分撮り (Jibundori – tự họa chân dung)

Ví dụ : セルフィーしましょ!(Serufī shimasho!) :  chúng ta chụp một tấm tự sướng nào.

14. Zuttomo  (ずっとも)

Có lẽ được rút gọn bớt từ từ ずっと友達 (zuttotomodachi) và cũng mang nghĩa là bạn bè suốt đời, kiểu như BFF (Best Friend Forever) của Mỹ vậy.

Ví dụ:  わたしたち、ずっともだよね!(Watashitachi, zuttomoda yo ne!): chúng mình sẽ là bạn thân mãi mãi nhé!

Bạn bè suốt đời zuttomo
Zuttomo mang nghĩa bạn bè suốt đời

15. Ji waru (じわる)

Được rút gọn từ じわじわ笑う (Jiwajiwa warau) được sử dụng như một động từ nghĩa là cười liên tục, không dừng được cười.

Ví dụ: あの芸人の一発ギャグはじわる (Ano geinin no ippatsugyagu waji waru): lời nói của nghệ sĩ đó làm tôi không nhịn được cười.

Tham khảo thêm: Những câu tiếng Nhật thông dụng ai cũng nên biết!

16. Oko (おこ)

Viết tắt của 怒る( おこる – okoru) và dùng với nghĩa giận dữ hoặc nổi giận. Nhưng từ này thường được dùng trong các trò đùa khi người nói không thật sự tức giận.

Ví dụ: ひろしの返信まじおそい。おこだわ。(Hiroshi no henshinmaji osoi. Okoda wa.) : Hiroshi trả lời chậm như rùa, bực quá!

17. Kami tteru (神ってる)

Tiếng lóng Nhật Bản này là một tính từ dùng tương tự như 絶妙 (Zetsumyō – tinh tế, tuyệt vời), Kamitteru có thể hiểu là kỳ diệu, tuyệt tác, trời ban.

Ví dụ: NBAのコービーのプレーはいつも神ってるな!(Nba no kōbī no purē wa itsumo kami tteru na!) : Kịch của Kobe luôn luôn tuyệt tác.

18. Chikiru (チキる)

Xuất phát từ từ チキン (chikin – gà) một từ phiên âm theo tiếng Anh chỉ những kẻ chết nhát, hay sợ sệt

Từ này được sử dụng như một động từ nghĩa là từ bỏ hoặc không dám làm một cái gì đó do sợ

Ví dụ: 私、チキって何もできなかった!(Watashi, chikitte nanimo dekinakatta!): Tôi không dám làm gì vì tôi quá nhát.

Từ lóng sợ hãi tiếng nhật
Chikiru chỉ những kẻ hay sợ sệt

19. Tsuratan (つらたん)

Bắt nguồn từ つらい (tsurai : đau) và nó mang nghĩa là khó, vất vả, đau lòng

Ví dụ: 明日朝6時に起きなきゃ。まじつらたん。(Ashita asa 6-ji ni okinakya.Maji tsura tan.) Tôi phải thức dậy vào sáu giờ sáng ngày mai. Thật là khổ sở/vất vả!

20. Disuru (ディスる)

Gần nghĩa với 失敬 (shikkei – thiếu lịch sự) từ này cũng mang nghĩa chỉ sự thiếu tôn trọng. thiếu lịch sự.

Ví dụ: あなたは人の悪口を言いすぎ!そんなにディスったらダメだよ!(Anata wa hito no waruguchi o ii-sugi! Son’nani disu ttara dameda yo!)

Bạn luôn luôn nói xấu người khác, như vậy thật là quá vô phép.

21. Torima (とりま)

Là viết tắt của cụm từ とりあえずまあ (Toriaezu mā – dù sao thì..) và tiếng lóng Nhật bản này được sử dụng như một từ nối.

Ví dụ: とりま今日は眠いから帰るわ!(Tori ma kyō wa nemuikara kaeru wa!)

Dù sao thì tớ cũng định về nhà vì tớ thấy buồn ngủ.

22. Byō de (秒で)

Lấy trong từ 1秒で (một giây) ám chỉ hành động gì đó xảy ra nhanh gọn, liền, ngay lập tức. Từ này trong câu dùng như một trạng từ.

Ví dụ: あなたに遊びにさそわれたら、どこでも秒で行くよ!

Anata ni asobi ni sasowa retara, doko demo byō de iku yo!

Nếu bạn rủ mình đi chơi, mình sẽ đi liền.

23. Kīpu-kun (きーぷくん)

Từ tiếng Nhật này tạm dịch là “bạn trai để dành”, bạn trai hờ. Là người mà các cô gái sẽ tạm xem là bạn trai trước khi một “chân mệnh thiên tử” của mình xuất hiện.

Bạn trai hờ trong tiếng Nhật
Từ lóng về bạn trai hờ trong tiếng Nhật

24. Kurisumasukēki (くりすます けーき)

Nghĩa đen của từ này có nghĩa là “bánh giáng sinh”. Nhưng thật ra từ lóng tiếng Nhật này ám chỉ người phụ nữ đã qua tuổi 25 mà chưa kết hôn. Có nghĩa là đang treo biển “ế” rồi đấy.

25. Kyōiku mama (きょういく まま)

Tức là “bà mẹ giáo dục”, danh từ để chỉ những bà mẹ ám ảnh với việc giáo dục con mình. Kyoiku mama trong xã hội hiện đại Nhật Bản là thuật ngữ giễu nhại miêu tả người mẹ không ngừng chạy theo chuyện học tập của con.

26. Bākōdo hito (ばーこーど じん)

Đây cũng là một tiếng lóng Nhật Bản khá hài hước, nói về người có mái tóc thưa hói mà lại chải rất mượt, kiểu đầu tương tự như một đoạn mã vạch.

Từ hài hước về tóc bằng tiếng Nhật
Đây cũng là một tiếng lóng Nhật Bản khá hài hước

27. Dasoku (だそく)

Từ này dùng để chỉ những gì hoàn toàn thừa thãi, không cần thiết thậm chí có thể có hại giống như vẽ rắn thêm chân.

28. Tsundoku (つんどく)

Tiếng lóng Nhật Bản này có nghĩa là “mua sách về không đọc mà cất lại lên giá sách (cùng rất nhiều quyển sách chưa đọc khác)”.  Hội mê sách chắc không lạ gì các “triệu chứng” này đúng không? Note lại từ này dành tặng riêng bản thân nhé!

Tsundoku mang ý nghĩa mua sách rồi lại cất lên kệ
Tsundoku mang ý nghĩa mua sách rồi lại cất lên kệ

29. Karō shi (かろうし)

Chết do làm việc quá sức, chết vì lao lực. Bạn đã bắt gặp từ này  bao giờ chưa nhỉ? Nó mang nghĩa hoàn toàn nghiêm túc nhé!

Tại Nhật có hẳn 1 đường dây nóng 過労死110番 Karoushi-hyakutou-ban, tư vấn miễn phí của luật sư cho tình trạng bị ép làm việc quá nhiều. Trước mắt là 32/47 tỉnh trên toàn nước Nhật.

30. Kuchisabishī (くちさびしい)

Nghĩa đen của nó là “miệng cô đơn” nghe hài quá nhỉ? Ý của từ này muốn diễn tả cảm giác nhạt mồm, buồn mồm muốn ăn ngay một cái gì đó  cho dù bạn hoàn toàn không thấy đói.

31. U tān genshō (ゆーたーんげんしょう)

“Hiện tượng chữ U”  nhằm mô tả quá trình một người sinh ra lớn lên ở một miền xa xôi hẻo lánh, thoát ly lên thành phố học tập và làm việc rồi cuối cùng lại quay về.

32. Agetori (あげとり)

“Tình trạng nhan sắc và tâm trạng tụt dốc sau khi cắt tóc”

Ai trong đời chắc cũng một lần nếm trải tình huống này rồi. Agetori có lẽ là tâm trạng dễ được đồng cảm nhất đúng không các bạn?

Từ lóng thú vị
Agetori để chỉ tâm trạng tụt dốc sau khi cắt tóc

33. Bureikō (ぶれいこう)

Từ này không chỉ biểu thị sự chè chén vô tư mà nó còn chỉ sự bất chấp địa vị, ai cũng có thể tự do ngôn luận và hành động mà không quan tâm đến thái độ của những người khác.

34. Zukansokunetsu (ずかんそくねつ)

“Đầu lạnh chân ấm”- là một câu tóm tắt chỉ một thói quen của người Nhật đó là sử dụng こたつ (kotatsu) một hệ thống lò sưởi điện làm ấm chân được đặt ở dưới bàn, xung quanh phủ chăn dày để giữ nhiệt. Có thể gọi vắn tắt là “bàn sưởi”.

35. Karotōsen (かろとうせん)

Nôm na nghĩa đen của cụm tiếng lóng Nhật Bản này là “lò sưởi mùa hè, quạt mùa đông” – ý chỉ những vật hoàn toàn vô dụng, không đúng lúc, chẳng được tích sự gì.

Trên đây là những từ lóng tiếng Nhật thông dụng được người bản xứ hay dùng. Chúng tôi hy vọng qua những từ này sẽ giúp các bạn giao tiếp tiếng Nhật hiệu quả hơn. Chắc hẳn còn rất nhiều từ tiếng lóng Nhật Bản thú vị khác nữa mà chúng ta sẽ dần dần cập nhật để bổ sung vào vốn từ vựng sao cho hiểu được người Nhật cũng như sử dụng chúng để nghe “sành điệu” hơn nhé.

5/5 - (1 bình chọn)