Trang chủ » Ngôn ngữ » Tiếng Đức » Các từ nối – liên từ trong tiếng Đức (Konjunktion) và cách sử dụng

Các từ nối – liên từ trong tiếng Đức (Konjunktion) và cách sử dụng

Ngày cập nhật : 14/09/2023Lượt xem: 5249

Ngày cập nhất mới nhất : 14 / 09 / 2023

Liên từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Đức, chúng giúp nối kết các câu và ý trong văn bản hoặc hội thoại. Có nhiều loại liên từ khác nhau, nếu như không tìm hiểu rõ cách sử dụng thì bạn sẽ dễ nhầm lẫn. Hãy cùng Năm Châu IMS tìm hiểu chi tiết vấn đề này trong bài viết dưới đây để viết câu rành mạch và dễ dàng hơn.

I. Chức năng của liên từ trong tiếng Đức

Liên từ (Conjuctions) trong tiếng Đức giống như trong các ngôn ngữ khác đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các phần câu, từ hoặc câu với câu. Trong ngữ pháp tiếng Đức, liên từ có nhiều vai trò, chức năng quan trọng như:

Kết nối câu: Liên từ như und (và), aber (nhưng), oder (hoặc), và sowie (cũng như) được sử dụng để kết nối hai câu hoặc nhiều câu lại với nhau.

Kết nối từ: Liên từ như weil (vì), obwohl (mặc dù), và wenn (nếu) thường được dùng để kết nối các mệnh đề và câu chuyện lại với nhau.

Kết nối các thành phần trong câu: Liên từ cũng có vai trò kết nối các thành phần trong câu.

Ví dụ, “und” được sử dụng để kết nối danh từ và tính từ tiếng Đức trong câu.

Chỉ định thứ tự: Một số liên từ như zuerst (đầu tiên), danach (sau đó), và zuletzt (cuối cùng) giúp chỉ định thứ tự thời gian hoặc sự việc.

So sánh: Liên từ như als (như), wie (như), và so…wie (như) được sử dụng trong so sánh và để so sánh các phần khác nhau của câu.

Chuyển đổi ý nghĩa: Liên từ cũng có khả năng chuyển đổi ý nghĩa của câu.

Ví dụ, “sondern” (mà) thay đổi câu từ phủ định sang khẳng định.

Chia sẻ thông tin: Liên từ dass (rằng) thường được dùng để chia sẻ thông tin hoặc truyền đạt ý kiến của người nói.

Liên từ trong tiếng Đức đa dạng và quan trọng đối với việc hiểu và sử dụng câu trình bày một cách rõ ràng và logic. Việc nắm vững chức năng của chúng sẽ giúp bạn cải thiện khả năng viết và nói tiếng Đức một cách hiệu quả hơn.

liên từ tiếng đức

II. Các loại liên từ tiếng Đức

Trong tiếng Đức, có nhiều loại liên từ (Konjunktionen) khác nhau, mỗi loại đều có chức năng và cách sử dụng riêng. Dưới đây là một số loại liên từ quan trọng:

Kausal­konjunktionen (Liên từ nguyên nhân): Những liên từ như weil (vì), denn (vì), và da (vì) được sử dụng để biểu đạt nguyên nhân hoặc lý do cho một sự việc.

Ví dụ: “Ich bleibe zu Hause, weil es regnet.” (Tôi ở nhà vì trời đang mưa.)

Temporal­konjunktionen (Liên từ thời gian): Loại liên từ này liên quan đến thời gian và sự xảy ra của sự việc trong một khoảng thời gian cụ thể. Các ví dụ bao gồm “bevor” (trước khi), “nachdem” (sau khi), và “während” (trong khi).

Ví dụ: “Er isst immer Frühstück, bevor er zur Arbeit geht.” (Anh ấy luôn ăn sáng trước khi đi làm.)

Konditional­konjunktionen (Liên từ điều kiện): Những liên từ như wenn (nếu), falls (nếu), và sofern (nếu) được sử dụng để biểu thị điều kiện.

Ví dụ: “Wenn du Zeit hast, können wir ins Kino gehen.” (Nếu bạn có thời gian, chúng ta có thể đi xem phim.)

Konsekutiv­konjunktionen (Liên từ hậu quả): Chúng liên quan đến hậu quả hoặc kết quả của một hành động. Các ví dụ bao gồm “so…dass” (đến nỗi mà), “dermaßen…dass” (đến mức mà), và “sodass” (để).

Ví dụ: “Er war so müde, dass er sofort eingeschlafen ist.” (Anh ấy quá mệt, đến nỗi anh ấy ngay lập tức đã ngủ gật.)

Final­konjunktionen (Liên từ mục đích): Chúng liên quan đến mục đích hoặc mục tiêu của hành động. Ví dụ, “damit” (để), “um…zu” (để), và “auf dass” (để).

Ví dụ: “Sie lernt fleißig, um die Prüfung zu bestehen.” (Cô ấy học chăm chỉ để đỗ kỳ thi.)

Nắm vững các loại liên từ này sẽ giúp bạn xây dựng câu trình bày rõ ràng và chính xác trong tiếng Đức và cải thiện khả năng giao tiếp và viết bài.

III. Cách sử dụng các từ nối trong tiếng Đức

Sử dụng các từ nối (conjunctions) trong tiếng Đức rất quan trọng để kết nối các câu và ý trong văn bản hoặc hội thoại. Dưới đây là một số từ nối phổ biến và cách sử dụng chúng:

Und (và): Được sử dụng để kết nối hai hoặc nhiều phần tử hoặc ý.

Ví dụ: “Ich trinke Kaffee und lese Zeitung.” (Tôi uống cà phê và đọc báo.)

Aber (nhưng): Dùng để chỉ sự trái ngược giữa hai phần.

Ví dụ: “Er ist müde, aber er kann nicht schlafen.” (Anh ấy mệt nhưng không thể ngủ.)

Oder (hoặc): Được sử dụng khi bạn đặt ra một sự lựa chọn hoặc sự so sánh.

Ví dụ: “Möchtest du Tee oder Kaffee?” (Bạn muốn uống trà hay cà phê?)

Weil (vì): Sử dụng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do.

Ví dụ: “Ich bleibe zu Hause, weil es regnet.” (Tôi ở nhà vì trời đang mưa.)

Obwohl (mặc dù): Dùng khi bạn muốn biểu thị một điều kiện trái ngược với sự việc xảy ra.

Ví dụ: “Obwohl es kalt ist, gehe ich spazieren.” (Mặc dù trời lạnh, tôi đi dạo.)

Deshalb (do đó): Sử dụng để chỉ ra kết quả hoặc hậu quả của một sự việc.

Ví dụ: “Er hat viel gelernt, deshalb hat er die Prüfung bestanden.” (Anh ấy đã học nhiều, do đó anh ấy đã đỗ kỳ thi.)

Trotzdem (tuy nhiên): Được sử dụng để đặt trong một tình huống trái ngược với sự việc đã được đề cập.

Ví dụ: “Es hat geregnet, aber wir sind trotzdem spazieren gegangen.” (Trời đã mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo.)

Việc hiểu và sử dụng đúng các từ nối sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt và viết tiếng Đức. Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ để nắm vững chúng.

Như vậy, việc nắm vững liên từ trong tiếng Đức sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tự tin. Hãy thực hành và tìm hiểu thêm để nâng cao kỹ năng sử dụng chúng trong giao tiếp và viết văn. Liên từ có vai trò quan trọng trong việc xây dựng cấu trúc câu và văn bản, giúp truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và rõ ràng hơn. Hy vọng với những chia sẻ trên sẽ giúp bạn học tiếng Đức một cách dễ dàng và hiệu quả hơn.

1.3/5 - (7 bình chọn)