Trang chủ » Ngôn ngữ » Tiếng Đức » Cảm ơn tiếng Đức nói như thế nào thì hay và lịch sự?

Cảm ơn tiếng Đức nói như thế nào thì hay và lịch sự?

Ngày cập nhật : 19/05/2023Lượt xem: 1674

Ngày cập nhất mới nhất : 19 / 05 / 2023

Ở bất kì quốc gia nào thì lời cảm ơn luôn là câu mà chúng ta thường xuyên sử dụng nhất. Trong tiếng Đức, lời cảm ơn có tác dụng vô dụng quan trọng giúp chúng ta bày tỏ sự biết ơn và tôn trọng đến đối phương. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Nam Chau IMS tìm hiểu các cách cảm ơn trong tiếng Đức phổ biến và thông dụng nhất.

cảm ơn trong tiếng đức

1. Các cách cảm ơn tiếng Đức lịch sự

Bạn đã biết các cách cảm ơn lịch sự trong tiếng Đức chưa? Hãy cùng du học Đức Năm Châu IMS tìm hiểu chi tiết trong phần dưới đây nhé!

Sử dụng “danke” trong mọi trường hợp để bày tỏ lòng biết ơn, sự lịch sự về điều gì đó

Người Đức rất lịch sự và quan tâm đến văn hoá cảm ơn. Vì thế, du học sinh nên chú ý sử dụng “danke” trong khi nói lời cảm ơn với họ trong mọi hoàn cảnh.

Thêm “schön” hoặc “sehr” để lời cảm ơn có giá trị hơn, lịch sự hơn

“Danke schön” và “danke sehr” là những cách để nói “cảm ơn rất nhiều.” Mặc dù cả hai cụm từ được coi là trang trọng hơn một chút so với “danke”, chúng cũng được sử dụng một cách phổ biến.

Nói “Ich danke Ihnen” nếu bạn cần lịch sự hơn

“Ihnen” là đại từ ngôi thứ hai thể hiện sự trang trọng, lịch sự trong tiếng Đức. Khi sử dụng câu “Ich danke Ihnen” nghĩa là bạn đang nói “Tôi gửi lời cảm ơn tới bạn”, đồng thời thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với người mà bạn đang cảm ơn. Bên cạnh đó, đây là cách nói lịch sự, trang trọng nhất trong tiếng Đức khi bạn muốn gửi lời cảm ơn đến người lớn hơn.

Sử dụng “Danke im voraus“ khi muốn cảm ơn lịch sự trước với ai đó

Cụm từ này thường được sử dụng trong email hoặc thư từ để bày tỏ sự biết ơn trước tới ai đó vì những điều họ chưa làm. Trong tình huống đó, bạn có thể sử dụng cụm từ “danke im voraus”, có nghĩa đen là “cảm ơn bạn trước”.

Dùng “Danke für Ihre” khi bạn là khách

Về cơ bản, cụm từ “Danke für Ihre” có nghĩa là “Cảm ơn vì lòng hiếu khách của bạn”. Đây là câu thường xuyên được sử dụng ở Đức khi bạn mới đặt chân đến quốc gia này lần đầu tiên. Cụm từ này rất cần thiết và thông dụng nếu bạn đặc biệt muốn cảm ơn ai đó vì sự nồng nhiệt chào đón chuyến viếng thăm của bạn.

Trong tiếng Đức, “Ihre” có nghĩa là trang trọng, lịch sự. Nếu muốn nói chuyện thoải mái, tự nhiên hơn, bạn nên sử dụng“deine Gastfreundschaft” để có nghĩa là “cảm ơn vì lòng hiếu khách của bạn” hoặc “deine Hilfe” cho ” cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.”

Và còn rất nhiều cách cảm ơn lịch sự khác bằng tiếng Đức mà bạn có thể tham khảo, hãy đọc thêm nhiều bài viết khác của chúng tôi để tìm kiếm thông tin hữu ích khi đi du học Đức năm 2023.

2. Cách đáp lại lời cảm ơn tiếng Đức

Có nhiều cách đáp lại lời cảm ơn trong tiếng Đức nhưng để bày tỏ tấm lòng được chân thành và lịch sự thì không phải ai cũng biết. Trong phần viết dưới đây, Năm Châu IMS sẽ giới thiệu tới bạn những cách đáp lại cảm ơn trong tiếng Đức mà các bạn du học sinh nên biết.

Danke: Cảm ơn

Vielen Dank: Cảm ơn bạn nhiều

Ich möchte Ihnen meinen aufrichtigen Dank aussprechen: Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến bạn

Danke sehr: Cảm ơn bạn rất nhiều

Ich danke dir wirklich dafür: Tôi thực sự cảm ơn bạn vì điều đó

Ich danke dir, dass du mir sehr geholfen hast: Tôi cảm ơn vì bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều

Ich bin Ihnen wirklich dankbar: Tôi thực sự biết ơn bạn

Ich weiß nicht, wie ich dir dafür danken soll: Tôi không biết phải cảm bạn ơn bạn như thế nào về việc đó

Tausendmal danke: Ngàn lần cảm ơn bạn

Du bist so nett: Bạn tốt quá

Sie sind mein Held: Bạn là người hùng của tôi

Ich bin dir so dankbar: Tôi vô cùng biết ơn bạn

Ich bin so dankbar für Ihre Hilfe: Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn

Danke schön: Cảm ơn bạn trước nhé

Nochmals vielen Dank: Một lần nữa xin được cảm ơn bạn

Nochmals vielen Dank für Ihre Hilfe: Một lần nữa xin được cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn

Danke für alles: Cảm ơn vì tất cả

Du bist so nett, dass du mir hilfst: Bạn thật tốt vì đã giúp đỡ tôi

Danke für die Hilfe: Cảm ơn vì đã hỗ trợ tôi

Vielen Dank für Ihre Zeit: Cảm ơn vì đã dành thời gian

Du bist der Retter meines Lebens: Bạn là cứu tinh của cuộc đời tôi

Diesmal schulde ich dir etwas: Tôi nợ bạn lần này

Mein heutiger Erfolg ist nur Ihrer Hilfe zu verdanken: Tôi có thành công ngày hôm nay là đều nhờ vào sự giúp đỡ của bạn

Vielen Dank für Ihre kostbare Freundlichkeit: Cảm ơn rất nhiều vì lòng tốt đáng quý của bạn

Ich weiß Ihre Freundlichkeit sehr zu schätzen: Tôi rất cảm kích trước lòng tốt của bạn

Ihre Freundlichkeit hat mir sehr geholfen: Lòng tốt của bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều

Trên đây là toàn bộ những thông tin hay và hữu ích nhất liên quan đến cách cảm ơn tiếng Đức cũng như đáp lại. Để có thêm những thông tin, kiến thức hữu ích tương tự, đừng quên truy cập chuyên mục Tiếng Đức của chúng tôi thường xuyên.

5/5 - (1 bình chọn)